Tác giả: Leo Timm, Epoch Times | Dịch giả: Hoàng Anh
Đương thời, Đức Khổng Tử truyền giảng Ngũ thường: Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín. Trong Luận ngữ, ngài cũng giảng rằng: “Hiếu đễ dã giả, kỳ vi nhân chi bổn dư” (Hiếu đễ là cái gốc của đức Nhân).
Khổng giáo coi gia đình là cái gốc của quốc gia, “tề gia” rồi mới nói đến chuyện “trị quốc”, đây cũng chính là điểm cốt lõi trong tư tưởng triết học và xã hội của Trung Quốc. Những giáo huấn của Khổng Tử xuất phát từ truyền thống tôn giáo cổ xưa, khi con người thể hiện sự tôn sùng tuyệt đối với trời đất, cũng chính là tư tưởng “thiên nhân hợp nhất” trong văn hóa Trung Quốc.
Tín, đức thứ năm trong Ngũ thường là gốc rễ của mọi quan hệ tự nhiên trong xã hội, nó nhấn mạnh sự kết nối tinh thần giữa con người với trời đất. Đạo gia nhận thức điều này qua khái niệm âm dương song hành. Trong khi đó, Nho gia thể hiện chữ Tín qua nhiều phương diện: tận hiếu với cha mẹ, tận trung với bề trên, tận tâm với con cái, tận thành với bằng hữu.
Triết học xã hội cũng như đức tin tôn giáo của Trung Hoa lấy triều đại Tây Chu (1046 – 770 TCN) làm khuôn mẫu, những giáo huấn của Khổng Tử cũng là học tập từ các vị hoàng đế nhà Chu, đó là đạo trị quốc lấy đức làm trọng và sự tôn sùng tuyệt đối đối với Thiên Thượng. Hoàng đế được gọi là Thiên Tử, nghĩa là con trời, nó thể hiện sự quy thuận và định rõ vị trí bề dưới của Hoàng đế trước Thiên Thượng.
Tín được thể hiện qua sự tín phụng của giới quý tộc đối với Thiên Thượng, biểu hiện là sự tuân thủ lễ nghi, phép tắc; còn trong dân thường, tín biểu hiện qua tôn ti trật tự và lòng hiếu thảo. Những đức tính này không chỉ xuất hiện trong sách vở, điển hình là cuốn “Chu Lễ”, mà còn thấm đẫm trong nhã nhạc triều đình và âm nhạc dân gian. Trong đó phải kể đến những bài nhạc lễ được Khổng Tử biên soạn trong Kinh Thi, một tuyển tập thơ ca bao gồm 300 tác phẩm được sưu tầm từ triều đại nhà Chu.
Kinh Thi bao gồm ba bộ phận chính là Phong, Nhã, Tụng. “Nhã” trong Kinh Thi là âm nhạc vùng kinh ấp của nhà Chu, nó được dùng để tỏ lòng tôn kính với Thượng Đế. “Nhã” cũng được dùng để ca ngợi hai vị vua đã đặt nền móng cho nhà Chu là Chu Văn Vương và Chu Vũ Vương, cũng như các vị tổ tiên của nhà Chu như Hậu Tắc và Chu Thái Vương. Nó thể hiện lòng kính trọng đối với các vị hoàng đế và tổ tiên của nhà Chu với sứ mệnh phụng sự Thiên Thượng, bảo hộ muôn dân và cai trị đất nước.
Nói một cách cụ thể, tín phụng có nghĩa là mỗi người phải biết lấy đức làm trọng, hành xử theo Thiên Mệnh tương ứng với giai tầng của mình. Đạo lý này được thể hiện rõ nét trong Tam cương, là ba quan hệ cơ bản của xã hội cổ đại, đó là: vua tôi, cha con, vợ chồng (quân thần, phu tử, phu phụ).
Khổng Tử biên soạn Kinh Thi là để giáo huấn đạo đức cho người đương thời. Ông giảng: “Nhập kỳ quốc, kỳ giáo khả tri dã. Kỳ vi nhân dã, ôn nhu đôn hậu, ‘Thi’ khả giáo dã” (Tới nước nào có thể biết ngay giáo dục của nước đó. Nếu dân mà ôn nhu, đôn hậu, đó là đã giáo dục theo Kinh Thi.”
Qua Kinh Thi, chúng ta có thể thấy rõ tinh thần “thuận theo thiên ý”, người dân nhà Chu tin rằng thuận theo thiên ý sẽ tránh được đau khổ và tai ương; họ cũng tin rằng hoàng đế là người được thiên thượng giao cho sứ mệnh trị vì thiên hạ.
Trong Kinh Thi, Trời giáo huấn Chu Văn Vương “không phóng túng, không lạm quyền, không nói điều không biết, chỉ tuân theo Thiên Pháp”.
Bằng cách này, người cai trị tôn kính và thần phục trước thiên thượng, thực sự là một đấng minh quân biết lắng nghe quan dân khuyên nhủ, lại biết lưu tâm tới nhu cầu của họ. Trái ngược với lề lối tập quyền của các triều đại sau này, quyền lực chính trị và quân sự của nhà Chu là tản quyền. Người đứng đầu các vùng lãnh thổ khác nhau thành lập các nước chư hầu, thực hiện bổn phẩn của mình dựa trên nguyên tắc đạo đức thay vì cưỡng chế.
Các nguyên tắc đạo đức của triều đại nhà Chu được phản ánh trong suốt chiều dài của triều đại này, nhà Chu tồn tại qua 800 năm và trở thành triều đại lâu dài nhất trong lịch sử Trung Quốc.
Quyền lực thực tế của nhà Chu suy yếu vào thế kỷ thứ 8 trước công nguyên khi vua Chu không còn giữ được chuẩn mực đạo đức cao của những người tiền nhiệm. Mải mê với lạc thú, chìm đắm trong ái dục, hoàng đế lúc bấy giờ đã hoàn toàn bỏ bê triều chính, dùng tư tưởng hẹp hòi mà coi trung thần như kẻ lộng quyền.
Phóng túng khỏi đạo đức, lòng tin giữa vua và chư hầu suy giảm, và như một điều tất yếu, khi các bộ tộc ngoại bang tấn công kinh thành nhà Chu, vua Chu không có lấy một đồng minh. Vua mất mạng và kinh thành bị dời về phía đông, thành lập nhà Đông Chu. Mặc cho tên gọi của mình, nhà Đông Chu thực tế đã đánh mất lòng tin của các lãnh chúa. Thời đại Xuân thu Chiến quốc ra đời từ đó, ở đó vua Chu giữ vai trò thứ yếu trong một vương triều đang dần dần suy thoái.
Như trong Kinh Thi đã cảnh báo: “Người hữu trí đón nhận lời khuyên răn và hành xử theo đạo đức. Kẻ vô tri dốt nát phủ nhận lời khuyên răn, coi người khuyên răn như kẻ mưu mô tham vọng.”
Trong xã hội Trung Hoa cổ đại, tín phụng vào thiên thượng có liên hệ với đức Tín và sự tương hỗ giữa con người. Nhân từ chân chính xuất phát từ lòng tin kiên định, biến đức Tín hòa điệu với đức Nhân.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét